Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tồi tệ" (1)
tồi tệ
Tiếng Anh
Tính từterrible, bad
Thời tiết hôm nay rất tồi tệ.
The weather is terrible today.
Từ liên quan "tồi tệ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tồi tệ" (2)
Tôi tệ về Toán.
I am bad at math.
Thời tiết hôm nay rất tồi tệ.
The weather is terrible today.
